menu_book
見出し語検索結果 "xe buýt" (1件)
日本語
名バス
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
swap_horiz
類語検索結果 "xe buýt" (2件)
format_quote
フレーズ検索結果 "xe buýt" (6件)
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
Tôi đi làm bằng xe buýt.
バスで通勤する。
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
Tôi đi lại bằng xe buýt.
私はバスで移動する。
Các quân nhân đã xuống xe buýt và được chào đón.
軍人たちはバスを降り、歓迎された。
Xe buýt dừng lại ở trạm.
バスは停留所で止まる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)